double bed

Học thuật
Thân thiện
double bed

A couple sleeps soundly in their double bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường đôi: Một chiếc giường kích thước được thiết kế để chứa hai người ngủ. Đây một loại giường tiêu chuẩn, thường lớn hơn giường đơn nhưng nhỏ hơn giường cỡ Queen hoặc King.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel room features a comfortable double bed. (Phòng khách sạn một chiếc giường đôi thoải mái.)
    • They bought a new double bed for their guest room. (Họ đã mua một chiếc giường đôi mới cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a standard double bed": một giường đôi tiêu chuẩn (thường kích thước khoảng 1.4m x 2m).
    • Most European hotels offer rooms with a standard double bed. (Hầu hết các khách sạn châu Âu cung cấp phòng giường đôi tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Double room (n): phòng đôi (thường một giường đôi hoặc hai giường đơn).

    • We booked a double room for our stay. (Chúng tôi đã đặt một phòng đôi cho kỳ nghỉ.)
  • Twin beds (n): hai giường đơn riêng biệt (thường được đặt trong cùng một phòng).

    • The children's room has twin beds. (Phòng của bọn trẻ hai giường đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Full-size bed (ở Mỹ): giường cỡ đầy đủ (một thuật ngữ khác cho kích thước giường đôi tương đương).
  • Two-person bed: giường cho hai người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "double bed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "double bed")

double bed

A couple sleeps soundly in their double bed.

Noun
  1. giường đôi

Từ chứa "double bed"